베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đặt vé" (1)
đặt vé

영어
구reserve tickets
관련 단어 "đặt vé" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đặt vé" (3)
đặt vé máy bay
Book a flight ticket
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.
Tôi đã đặt vé ở toa tàu có cửa sổ nhìn ra biển.
I booked a ticket in the train carriage with a sea view window.
